nervus ulnaris

nervus ulnaris

A doctor points to the nervus ulnaris on an anatomical chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây thần kinh trụ: "nervus ulnaris" một dây thần kinh chạy dọc theo mặt trong của cánh tay, đi gần khuỷu tay. chi phối các nội tại của bàn tay vùng da ở phía trong của bàn tay (phía ngón út).
dụ sử dụng
  • (Dây thần kinh trụ thường bị chèn ép ở khuỷu tay, gây ra cảm giác ngứa ranngón áp út ngón út.)
  • (Tổn thương dây thần kinh trụ có thể dẫn đến tình trạng gọi là "bàn tay vuốt".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ulnar nerve entrapment": hội chứng chèn ép dây thần kinh trụ.
    • Ulnar nerve entrapment at the cubital tunnel is a common cause of numbness in the hand. (Hội chứng chèn ép dây thần kinh trụống rãnh khuỷu nguyên nhân phổ biến gây bàn tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Ulnar nerve (danh từ): tên gọi thông thường của "nervus ulnaris" trong tiếng Anh (dây thần kinh trụ).
  • Ulnar (tính từ): thuộc về xương trụ hoặc dây thần kinh trụ.
    • The ulnar artery runs alongside the ulnar nerve. (Động mạch trụ chạy dọc theo dây thần kinh trụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dây thần kinh trụ: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Thần kinh trụ: cách nói tắt.
Các cụm từ liên quan
  • Cubital tunnel syndrome: hội chứng ống rãnh khuỷu, liên quan đến chèn ép dây thần kinh trụ.
    • Cubital tunnel syndrome is often treated with physical therapy. (Hội chứng ống rãnh khuỷu thường được điều trị bằng vật trị liệu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nervus ulnaris", đây thuật ngữ y học chuyên ngành.